ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gần gũi" (1件)
gần gũi

日本語
形距離が近い
形親しい
形親しい
Tôi rất gần gũi với bạn bè.
私は友達ととても親しい。
類語検索結果 "gần gũi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gần gũi" (2件)
Tôi rất gần gũi với bạn bè.
私は友達ととても親しい。
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
記念式典で、教授・博士グエン・ティ・タイン・マイは親密な話をしました。
